字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
晶光
晶光
Nghĩa
1.光亮。 2.比喻神彩。 3.犹精光。形容干净,一无所有。
Chữ Hán chứa trong
晶
光