字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
晶滢
晶滢
Nghĩa
1.明亮清澈。
Chữ Hán chứa trong
晶
滢