字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
晶荧
晶荧
Nghĩa
1.明亮闪光。 2.指光亮。
Chữ Hán chứa trong
晶
荧