字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
晷景 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
晷景
晷景
Nghĩa
1.亦作"晷影"。 2.晷表之投影;日影。 3.日晷仪。 4.指时间;光阴。
Chữ Hán chứa trong
晷
景