字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
晷曜
晷曜
Nghĩa
1.圭表上投射的日影。 2.指日月星。
Chữ Hán chứa trong
晷
曜