字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
晷漏
晷漏
Nghĩa
1.晷与漏。古代测时的仪器。 2.顷刻;片刻。 3.指时刻,时间。
Chữ Hán chứa trong
晷
漏