字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
暂且 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
暂且
暂且
Nghĩa
副词。姑且。表示时间不长、不是永久的意思。多用于临时权变的事上暂且作罢|暂且不提|我困倦了,暂且歇息。
Chữ Hán chứa trong
暂
且