字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
暂停
暂停
Nghĩa
1.暂时停止。 2.体育运动术语。某些运动项目,如篮球﹑排球﹑手球等,在比赛中,如出现意外情况,或教练员须重新布置战术时,可按规则通过裁判员暂时中断比赛,叫做暂停。
Chữ Hán chứa trong
暂
停