字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
暂停语句
暂停语句
Nghĩa
使计算机暂停执行程序的语句。如basic语言中的stop语句和fortran语言中的pause语句。
Chữ Hán chứa trong
暂
停
语
句