字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
暂劳
暂劳
Nghĩa
1.一时的劳苦。 2.见"暂劳永逸"。
Chữ Hán chứa trong
暂
劳