暂劳永逸

Nghĩa

1.犹一劳永逸。谓以一时的辛劳,换取长久的安逸。

Chữ Hán chứa trong

暂劳永逸 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台