字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
暂劳永逸 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
暂劳永逸
暂劳永逸
Nghĩa
1.犹一劳永逸。谓以一时的辛劳,换取长久的安逸。
Chữ Hán chứa trong
暂
劳
永
逸