字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
暂来
暂来
Nghĩa
1.暂时逗留。道家谓生。 2.犹一行。
Chữ Hán chứa trong
暂
来
暂来 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台