字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
暄凉
暄凉
Nghĩa
1.暖和与寒冷。 2.犹寒暄。谓谈天气及饮食起居之类的应酬话。
Chữ Hán chứa trong
暄
凉