字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
暌载
暌载
Nghĩa
1.《易.睽》"上九睽孤,见豕负涂,载鬼一车"。睽,同"暌"。谓《易.睽》上九"载鬼一车"的爻辞◇用为典故。
Chữ Hán chứa trong
暌
载