字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
暌违
暌违
Nghĩa
〈书〉分离;不在一起(旧时书信用语)~数载。
Chữ Hán chứa trong
暌
违