字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
暑溽
暑溽
Nghĩa
1.谓夏季潮湿闷热。
Chữ Hán chứa trong
暑
溽