字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
暑绤
暑绤
Nghĩa
1.夏天所穿的粗葛布衣。
Chữ Hán chứa trong
暑
绤