字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
暑雨祁寒 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
暑雨祁寒
暑雨祁寒
Nghĩa
1.夏大雨,冬大寒。《书.君牙》"夏暑雨﹐小民惟曰怨咨﹐冬祁寒﹐小民亦惟曰怨咨﹐厥惟艰哉!"蔡沈集传"祁﹐大也。暑雨祁寒﹐小民怨咨﹐自伤其生之艰难也。"后以"暑雨祁寒"为怨嗟生计艰难之典。
Chữ Hán chứa trong
暑
雨
祁
寒