字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
暖玉鞍
暖玉鞍
Nghĩa
1.传说唐岐王李范有"暖玉鞍",冬日坐鞍上有温暖之气。
Chữ Hán chứa trong
暖
玉
鞍