字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
暗九
暗九
Nghĩa
1.俗谓岁数逢"九"的倍数为"暗九"(逢"九"为"明九")。或以为"九"是难关,须祈福消灾。
Chữ Hán chứa trong
暗
九