字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
暗处
暗处
Nghĩa
1.不为人们所注意的地方;隐蔽的地方。
Chữ Hán chứa trong
暗
处
暗处 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台