字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
暗害
暗害
Nghĩa
1.阴谋陷害或秘密杀害。
Chữ Hán chứa trong
暗
害