字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
暗射地图 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
暗射地图
暗射地图
Nghĩa
1.有符号标记而不注文字的地图。绘制特种地图时用来做底图,教学时用来使学生辨认或填充。
Chữ Hán chứa trong
暗
射
地
图