字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
暗度陈仓 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
暗度陈仓
暗度陈仓
Nghĩa
度越过。陈仓古地名,是关陇通向汉中的交通要道。《史记·高祖本纪》汉王刘邦用韩信计,正面迷惑敌人,而派兵侧面袭击◇以暗度陈仓”比喻暗中进行的活动。
Chữ Hán chứa trong
暗
度
陈
仓