字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
暗弱
暗弱
Nghĩa
不明事理、懦弱无能今上暗弱,不可以奉宗庙。
Chữ Hán chứa trong
暗
弱