字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
暗斗明争
暗斗明争
Nghĩa
1.暗里明里都在进行斗争。常形容尽力争权夺利。
Chữ Hán chứa trong
暗
斗
明
争
暗斗明争 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台