字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
暗昏昏
暗昏昏
Nghĩa
1.亦作"暗昏"。 2.黑暗而凝;暗淡而凝。
Chữ Hán chứa trong
暗
昏