字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
暗柜
暗柜
Nghĩa
1.犹意见箱。用于投放举报﹑告发等的函件。
Chữ Hán chứa trong
暗
柜