字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
暗沙
暗沙
Nghĩa
1.海中成片的珊瑚礁向上生长,距离水面较近的叫暗沙。我国南海有金盾暗沙﹑曾母暗沙等。
Chữ Hán chứa trong
暗
沙