字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
暗淡 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
暗淡
暗淡
Nghĩa
光色不鲜亮水阔云低天暗淡|暗淡的灯光。比喻没有希望前景暗淡|那一段暗淡的日子,也不知怎么挨过来的。
Chữ Hán chứa trong
暗
淡