字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
暗潮
暗潮
Nghĩa
暗中发展的事态这种暗潮的内幕我们当时可无从知道。
Chữ Hán chứa trong
暗
潮