字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
暗盘
暗盘
Nghĩa
1.指买卖双方秘密议定价格。
Chữ Hán chứa trong
暗
盘