字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
暗码
暗码
Nghĩa
1.在约定的人或团体中使用的特别编定的号码。
Chữ Hán chứa trong
暗
码