字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
暗礁
暗礁
Nghĩa
①经常在海面以下的岩礁。一般深度不到10米,是船只航行的障碍。为航行安全,需在航海图上标明位置,在航线附近的暗礁处,还需要设置灯塔等标志。②比喻事情进程中潜伏的障碍前途还有不少暗礁,万不可大意。
Chữ Hán chứa trong
暗
礁