字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
暗箭 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
暗箭
暗箭
Nghĩa
暗中射来的箭。比喻不及防备的暗中伤害明枪易躲,暗箭难防。
Chữ Hán chứa trong
暗
箭