字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
暗箭难防
暗箭难防
Nghĩa
1.比喻阴谋诡计难以防备。
Chữ Hán chứa trong
暗
箭
难
防
暗箭难防 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台