字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
暗考
暗考
Nghĩa
1.犹弥封。谓试卷上不显露应考人的姓名。
Chữ Hán chứa trong
暗
考