字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
暗门襟
暗门襟
Nghĩa
1.指衣面不露钮扣的门襟。
Chữ Hán chứa trong
暗
门
襟
暗门襟 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台