字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
暝机
暝机
Nghĩa
1.谓夜织。机,指织布机。
Chữ Hán chứa trong
暝
机