字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
暮楚朝秦
暮楚朝秦
Nghĩa
1.战国时期,秦楚两大强国对立,有些弱小国家时而事秦,时而事楚◇以"暮楚朝秦"比喻反复无常或主意不定。 2.比喻事物的归属变换不定。
Chữ Hán chứa trong
暮
楚
朝
秦
暮楚朝秦 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台