暮槿

Nghĩa

1.傍晚的木槿花。木槿花朝开夕凋,故以"暮槿"比喻衰亡的事物。

Chữ Hán chứa trong

暮槿 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台