字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
暮砧
暮砧
Nghĩa
1.傍晚捣衣的砧声。砧,捣衣石。
Chữ Hán chứa trong
暮
砧