字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
暮鹨
暮鹨
Nghĩa
1.晩年所生的子女。鹨,小鸡。
Chữ Hán chứa trong
暮
鹨