字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
暴举
暴举
Nghĩa
1.残暴的行动。 2.指暴动。
Chữ Hán chứa trong
暴
举