字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
暴乱
暴乱
Nghĩa
破坏社会秩序的武装骚动武装~ㄧ平定~。
Chữ Hán chứa trong
暴
乱