字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
暴利
暴利
Nghĩa
用不正当的手段在短时间内获得的巨额利润牟取~。
Chữ Hán chứa trong
暴
利