暴力

Nghĩa

①强制的力量;武力。②特指国家的强制力量军队、警察、法庭对于敌对阶级是一种~。

Chữ Hán chứa trong

暴力 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台