字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
暴力 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
暴力
暴力
Nghĩa
①强制的力量;武力。②特指国家的强制力量军队、警察、法庭对于敌对阶级是一种~。
Chữ Hán chứa trong
暴
力