字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
暴力集团 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
暴力集团
暴力集团
Nghĩa
进行暴力性非法活动的组织。主要犯罪活动是敲诈勒索、赌博、贩卖毒品、强迫妇女卖淫等。
Chữ Hán chứa trong
暴
力
集
团