字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
暴力革命
暴力革命
Nghĩa
被压迫阶级或被压迫民族以武装力量推翻反动统治或抵御外来侵略,夺取或巩固政权的斗争。为无产阶级革命的最高形式。旨在建立或巩固无产阶级政权和无产阶级专政。
Chữ Hán chứa trong
暴
力
革
命