字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
暴厉
暴厉
Nghĩa
1.凶暴乖戾。 2.粗暴严厉。 3.迅猛。
Chữ Hán chứa trong
暴
厉